Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bày tỏ hối hận" (1)

bày tỏ hối hận
Tiếng Anh Cụm từto express remorse/regret
Từ vựng của tôi
Bị cáo đã bày tỏ hối hận về hành vi của mình.
The defendant expressed remorse for his actions.

swap_horiz Từ liên quan "bày tỏ hối hận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bày tỏ hối hận" (1)

Bị cáo đã bày tỏ hối hận về hành vi của mình.
The defendant expressed remorse for his actions.